Giá urê đã giảm mạnh hơn dự kiến. Liệu đây đã là bước ngoặt thực sự đối với thị trường nông sản?
2026-06-09 19:40:23
Tính đến thứ Ba, ngày 9 tháng 6, giá kỳ hạn urê dạng hạt giao ngoài khơi Trung Đông đang giao dịch ở mức 512,50 đô la Mỹ/tấn, so với mức đóng cửa trước đó là 530,00 đô la Mỹ/tấn, với phạm vi giá trong 52 tuần từ 384,50 đô la Mỹ đến 858,00 đô la Mỹ/tấn. Giá urê giao tại Brazil được niêm yết ở mức 520,00 đô la Mỹ/tấn, và urê vùng Vịnh Bắc Mỹ ở mức 425,50 đô la Mỹ/tấn. Giá kỳ hạn ngô ở mức khoảng 420,88 cent/bushel, lúa mì khoảng 586,10 cent/bushel, và đậu tương khoảng 1116,13 cent/bushel, cho thấy chuỗi giá nông sản đang chuyển từ "giao dịch do biến động nguồn cung" sang "đánh giá lại lợi nhuận sau khi chi phí giảm".

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụt giảm giá urê không phải là sự sụp đổ nhu cầu, mà là do phí bảo hiểm rủi ro giảm dần.
Sự sụt giảm gần đây của giá urê ban đầu bắt nguồn từ việc loại bỏ yếu tố "phí bảo hiểm hoảng loạn". Trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột ở Trung Đông, sự gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz đã ảnh hưởng đến khoảng một phần ba nguồn cung urê giao dịch toàn cầu, buộc người mua phải tìm kiếm các nguồn cung thay thế trước và đẩy giá tăng mạnh. Tuy nhiên, bước sang tháng Sáu, thị trường dần dần tính đến các yếu tố như việc giải phóng nguồn cung tồn đọng, sự phục hồi năng lực sản xuất của một số khu vực Nam Á, việc kết thúc mùa bón phân xuân ở Bắc bán cầu và tốc độ mua hàng chậm lại của Brazil. Do đó, giá giao ngay không còn dựa trên kịch bản tồi tệ nhất nữa.
Các nhà phân tích tin rằng thị trường đang trả lại phần bù rủi ro, nhưng cú sốc ban đầu không phải là báo động giả. Nói cách khác, sự sụt giảm giá urê không có nghĩa là rủi ro chuỗi cung ứng biến mất, mà là giá cả đã chuyển từ "giả định gián đoạn cực độ" sang "giả định thiếu hụt có thể kiểm soát được". Những điều chỉnh như vậy thường diễn ra nhanh hơn so với sự giảm giá thành của người tiêu dùng cuối cùng vì giá tương lai và giá bán buôn phản ánh kỳ vọng, trong khi giá mua thực tế tại nông trại cũng bị hạn chế bởi chi phí tồn kho, phí cảng, cước vận chuyển nội địa và điều kiện tín dụng.
Áp lực lạm phát thực phẩm đã giảm bớt, nhưng tình trạng giá cả khó thay đổi vẫn còn tồn tại.
Chỉ số giá lương thực toàn cầu tháng 5 đạt 130,8 điểm, giảm 0,2% so với tháng 4, nhưng vẫn cao hơn 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái; trong đó, chỉ số giá ngũ cốc đạt 114,3 điểm, tăng 2,6% so với tháng trước và 4,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này cho thấy cơ cấu lạm phát lương thực chưa hoàn toàn chuyển sang xu hướng giảm. Sự sụt giảm giá dầu và các sản phẩm sữa đã bù đắp một phần áp lực, nhưng giá ngũ cốc vẫn bị ảnh hưởng bởi giá nhiên liệu, phân bón và kỳ vọng về mùa màng ở một số khu vực sản xuất chính.
Các tín hiệu ở cấp độ hàng hóa cũng trái chiều. Chỉ số giá năng lượng giảm 5,4% trong tháng 5, giá dầu thô Brent giảm 10,7%, nhưng giá khí đốt tự nhiên ở Bắc Mỹ lại tăng 6,1%; chỉ số phi năng lượng tăng 2,5%, giá thực phẩm tăng 1,9%, và chỉ số giá phân bón giảm 4,3%. Dữ liệu này cho thấy việc giảm giá bán buôn urê đã giúp giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cận biên đối với nông dân, nhưng chuỗi cung ứng năng lượng và vận chuyển vẫn có thể hạn chế tốc độ chuyển giá thực phẩm xuống người tiêu dùng.
Việc định giá lại thị trường ngũ cốc đang chuyển từ yếu tố chi phí sang yếu tố sản xuất.
Sự sụt giảm giá urê ảnh hưởng mạnh nhất đến cây ngô vì ngô phụ thuộc rất nhiều vào phân bón nitơ. Nếu chi phí phân bón nitơ tiếp tục giảm, về lý thuyết, điều đó sẽ cải thiện biên lợi nhuận trồng trọt và giảm bớt các hạn chế về đầu vào trong mùa vụ tiếp theo. Tuy nhiên, giá hợp đồng tương lai ngũ cốc hiện tại không đơn giản được định giá theo chi phí giảm vì cung và cầu vẫn còn chênh lệch. Các dự báo cung và cầu mới nhất cho thấy sản lượng ngô toàn cầu năm 2026/27 được dự kiến ở mức 1,295 tỷ tấn, tiêu thụ ở mức 1,315 tỷ tấn và tồn kho cuối kỳ ở mức 277,5 triệu tấn, nếu đạt được, đây sẽ là mức thấp nhất kể từ năm 2013/14.
Những thách thức chính đối với lúa mì là thời tiết và năng suất. Sản lượng lúa mì toàn cầu năm 2026/27 dự kiến đạt 819,1 triệu tấn, tiêu thụ đạt 823,2 triệu tấn và tồn kho cuối kỳ là 275 triệu tấn. Trong tuần kết thúc ngày 7 tháng 6, tỷ lệ lúa mì vụ đông đạt chất lượng tốt đến xuất sắc chỉ ở mức 25%, trong khi tỷ lệ đạt chất lượng kém đến xuất sắc đạt 46%, thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này giải thích tại sao sự sụt giảm giá urê không trực tiếp làm giảm giá lúa mì; thị trường vẫn cần tính đến những tổn thất do thời tiết và rủi ro về chất lượng ở các khu vực sản xuất.
Nguồn cung ứng từ Brazil sẽ quyết định độ co giãn giá của urê trong nửa cuối năm.
Các biến số quan trọng trong nửa cuối năm tập trung ở Brazil. Việc gieo trồng vụ xuân ở Brazil bắt đầu vào tháng 9, và quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào phân bón nhập khẩu. Mô hình mua hàng thường được phản ánh trước đó qua giá vận chuyển và phí/chiết khấu tại cảng. Nếu nông dân tiếp tục trì hoãn việc mua hàng do lợi nhuận bị thu hẹp, sự phục hồi của giá urê sẽ bị hạn chế. Nếu việc bổ sung hàng tồn kho diễn ra vào tháng 7 và tháng 8, giá cả có thể phục hồi tạm thời, nhưng đây giống như sự phục hồi theo mùa hơn là sự lặp lại đơn giản của mức phí chênh lệch giá do xung đột trước đó.
Ngân hàng Thế giới trước đó đã chỉ ra rằng chỉ số giá phân bón đã tăng hơn 12% so với quý trước trong quý đầu tiên năm 2026, đạt mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2022 vào tháng 4, và dự đoán rằng giá phân bón vẫn có thể tăng hơn 30% trong cả năm. Ngân hàng này cũng cảnh báo rằng nếu giá năng lượng, vận chuyển và gián đoạn sản xuất tiếp tục kéo dài đến quý 3 và những quý tiếp theo, rủi ro vẫn nghiêng về phía tăng. Điều này có nghĩa là sự sụt giảm hiện tại chỉ chứng tỏ rằng tình trạng định giá hoảng loạn đã hạ nhiệt, chứ không phải là cú sốc chi phí đã kết thúc.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.