Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Lịch Kinh Tế  >  Chi Tiết Lịch

Hoa KỳNgày 12 tháng 2Kho vàng COMEX - Cập nhật hàng ngày

Công Bố Gần Nhất Giá Trị Thực Tế Dự Đoán Giá Trị Trước Thời Gian Công Bó Tiếp Theo Tần Suất Phát Hành Mức Độ Quan Trọng
2026-02-14 344158.61100 ounce 100 ounce 344480.12100 ounce 2026-02-17 06:30

Dữ Liệu Lịch Sử

Giá Trị Thực Tế

Dự Đoán

1 Năm

2 Năm

5 Năm

 Ngày Bắt Đầu đến   Ngày Kết Thúc

Định Nghĩa

Sàn giao dịch kim loại New York (COMEX) cung cấp dịch vụ kho bãi kim loại cho khách hàng, bao gồm: hàng tồn kho vàng COMEX, hàng tồn kho bạc COMEX, hàng tồn kho bạch kim NYMEX, hàng tồn kho palladium NYMEX). Vàng và bạc được lưu trữ trong các kho dưới tên của các ngân hàng và khách hàng của họ để chuẩn bị cho việc giao hàng theo hợp đồng tương lai. Khách hàng có thể chuyển trực tiếp trong kho hoặc rút khỏi kho. Điều này cho phép các tổ chức/cá nhân có số lượng lớn kim loại quý lưu trữ và giao dịch kim loại quý với mức phí lưu trữ thấp và theo cách thuận tiện. [Sàn giao dịch kim loại New York được chia thành hai bộ phận chính, NYMEX và COMEX. NYMEX chịu trách nhiệm về giao dịch năng lượng, bạch kim và palladium, và các kim loại còn lại (bao gồm vàng) thuộc trách nhiệm của COMEX, nơi có các hợp đồng tương lai và quyền chọn cho vàng, bạc, đồng và nhôm. ]

Ảnh Hưởng Đến Thị Trường

Tại Sao Nên Theo Dõi

Chỉ báo này cho phép các nhà đầu tư có một tham chiếu rõ ràng về lượng hàng tồn kho hiện có trong kho để hỗ trợ việc giao hợp đồng tương lai và cũng cho phép họ hiểu được hành động của các nhà đầu tư lớn để giúp các nhà đầu tư đánh giá các vị thế mua và bán. Nhìn chung, việc tăng hàng tồn kho là tín hiệu giảm giá đối với giá vàng, trong khi việc giảm hàng tồn kho là tín hiệu tăng giá đối với giá vàng.

Đơn Vị Công Bố

Sàn giao dịch kim loại New York (COMEX)

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4990.67

-47.85

(-0.95%)

XAG

76.428

-0.689

(-0.89%)

CONC

63.73

0.84

(1.34%)

OILC

68.55

0.95

(1.41%)

USD

97.069

0.215

(0.22%)

EURUSD

1.1852

-0.0016

(-0.13%)

GBPUSD

1.3631

-0.0022

(-0.16%)

USDCNH

6.8841

-0.0139

(-0.20%)