Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Lịch Kinh Tế  >  Chi Tiết Lịch

Trung QuốcTháng 3Tỷ lệ PPI hàng năm

Công Bố Gần Nhất Giá Trị Thực Tế Dự Đoán Giá Trị Trước Thời Gian Công Bó Tiếp Theo Tần Suất Phát Hành Mức Độ Quan Trọng
2026-04-10 0.5% 0.4% -0.9% 2026-05-11 09:30 Hàng tháng

Dữ Liệu Lịch Sử

Giá Trị Thực Tế

Dự Đoán

1 Năm

2 Năm

5 Năm

 Ngày Bắt Đầu đến   Ngày Kết Thúc

Định Nghĩa

Ảnh Hưởng Đến Thị Trường

Giá trị công bố > giá trị kỳ vọng = giá vàng và bạc giảm

Tại Sao Nên Theo Dõi

Đơn Vị Công Bố

Cục Thống kê Quốc gia

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4715.18

28.13

(0.60%)

XAG

80.308

1.804

(2.30%)

CONC

94.68

-0.13

(-0.14%)

OILC

100.55

-2.46

(-2.39%)

USD

97.862

-0.422

(-0.43%)

EURUSD

1.1787

0.0063

(0.54%)

GBPUSD

1.3635

0.0084

(0.62%)

USDCNH

6.7949

-0.0132

(-0.19%)