Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Lịch Kinh Tế  >  Chi Tiết Lịch

Nhật BảnTháng 3Cung tiền M2

Công Bố Gần Nhất Giá Trị Thực Tế Dự Đoán Giá Trị Trước Thời Gian Công Bó Tiếp Theo Tần Suất Phát Hành Mức Độ Quan Trọng
2026-04-13 128620.53nghìn tỷ yên nghìn tỷ yên 128245.97nghìn tỷ yên N/A Hàng tháng

Dữ Liệu Lịch Sử

Giá Trị Thực Tế

Dự Đoán

1 Năm

2 Năm

5 Năm

 Ngày Bắt Đầu đến   Ngày Kết Thúc

Định Nghĩa

Ảnh Hưởng Đến Thị Trường

Tại Sao Nên Theo Dõi

Đơn Vị Công Bố

Ngân hàng Nhật Bản

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4712.89

-36.16

(-0.76%)

XAG

74.115

-1.730

(-2.28%)

CONC

104.96

8.39

(8.69%)

OILC

102.22

7.84

(8.31%)

USD

99.025

0.323

(0.33%)

EURUSD

1.1686

-0.0043

(-0.37%)

GBPUSD

1.3401

-0.0067

(-0.50%)

USDCNH

6.8317

0.0090

(0.13%)