Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Lịch Kinh Tế  >  Chi Tiết Lịch

NgaTháng 3Can thiệp ngoại hối

Công Bố Gần Nhất Giá Trị Thực Tế Dự Đoán Giá Trị Trước Thời Gian Công Bó Tiếp Theo Tần Suất Phát Hành Mức Độ Quan Trọng
2026-03-04 -2268tỷ rúp tỷ rúp -2268tỷ rúp N/A Hàng tháng

Dữ Liệu Lịch Sử

Giá Trị Thực Tế

Dự Đoán

1 Năm

2 Năm

5 Năm

 Ngày Bắt Đầu đến   Ngày Kết Thúc

Định Nghĩa

Ảnh Hưởng Đến Thị Trường

Tại Sao Nên Theo Dõi

Đơn Vị Công Bố

Bộ Tài chính Nga

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4677.06

1.07

(0.02%)

XAG

73.362

0.413

(0.57%)

CONC

110.27

-1.27

(-1.14%)

OILC

108.41

-0.61

(-0.56%)

USD

99.902

-0.298

(-0.30%)

EURUSD

1.1552

0.0041

(0.36%)

GBPUSD

1.3243

0.0051

(0.39%)

USDCNH

6.8768

-0.0074

(-0.11%)