Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Ngân Hàng Trung Ương Lãi Suất Hiện Tại Dự Đoán Lần Sau Điểm Thay Đổi Gần Đây (≠0) Mức Cao Nhất Lịch Sử Mức Thấp Nhất Lịch Sử Chỉ Số CPI Mới Nhất Xu Hướng Lãi Suất
Cục Dự trữ Liên bang

3.5-3.75

2026-06-17

3.75

2026-07-29

-25

2025-10-30

20

1980-03-04

0-0.25

2008-12-27

3.5
Ngân hàng Trung ương Châu Âu

2.4

2026-06-11

2.4

2026-07-23

25

2026-06-11

4.75

2000-10-05

0.00

2016-03-16

2.8
Ngân hàng Nhật Bản

1

2026-06-16

1

2026-07-31

25

2026-06-16

9.00

2008-10-31

-0.10

2016-01-29

1.4
Ngân hàng Anh

3.75

2026-04-30

待预测

2026-07-30

-25

2025-12-18

17

1979-11-15

0.1

2020-03-26

2.8
Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ

0

2026-06-18

待预测

2026-09-24

-25

2025-06-19

3.5

2000-02-03

-0.75

2015-01-15

0.5
Ngân hàng Dự trữ Úc

4.35

2026-05-05

4.35

2026-08-11

25

2026-05-05

17.00

1990-01-22

0.75

2019-10-01

4.1
Ngân hàng Canada

2.25

2026-07-15

待预测

-25

2025-10-29

8.06

1995-02-23

0.25

2009-04-21

3.2
Ngân hàng Dự trữ New Zealand

2.5

2026-07-08

2.5

2026-09-02

+25

2026-07-08

8.25

2007-07-26

0.25

2020-03-16

3.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4016.36

40.10

(1.01%)

XAG

55.884

0.395

(0.71%)

CONC

81.77

3.49

(4.46%)

OILC

88.08

3.22

(3.80%)

USD

100.759

0.039

(0.04%)

EURUSD

1.1438

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3455

-0.0022

(-0.17%)

USDCNH

6.7769

0.0044

(0.06%)