Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:06
Trung Quốc Năm 2006 Chỉ số thương mại Châu Phi ()
221.89 -- 276.27

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4540.72

-111.55

(-2.40%)

XAG

76.439

-7.049

(-8.44%)

CONC

104.94

3.77

(3.73%)

OILC

109.11

2.54

(2.39%)

USD

99.277

0.396

(0.40%)

EURUSD

1.1623

-0.0045

(-0.39%)

GBPUSD

1.3318

-0.0083

(-0.62%)

USDCNH

6.8150

0.0298

(0.44%)