Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
New Zealand Tháng 7 Quyết định chính thức về tỷ lệ tiền mặt (%)
8.00 8.25 8.25

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4538.01

-114.26

(-2.46%)

XAG

75.867

-7.621

(-9.13%)

CONC

105.51

4.34

(4.29%)

OILC

109.24

2.66

(2.50%)

USD

99.280

0.399

(0.40%)

EURUSD

1.1625

-0.0044

(-0.37%)

GBPUSD

1.3317

-0.0084

(-0.63%)

USDCNH

6.8130

0.0277

(0.41%)