Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
New Zealand Tháng 7 Quyết định chính thức về tỷ lệ tiền mặt (%)
8.00 8.25 8.25

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5064.64

68.81

(1.38%)

XAG

82.395

4.041

(5.16%)

CONC

66.24

-0.16

(-0.24%)

OILC

71.52

-0.37

(-0.52%)

USD

97.821

-0.031

(-0.03%)

EURUSD

1.1776

0.0003

(0.03%)

GBPUSD

1.3485

0.0023

(0.17%)

USDCNH

6.8987

0.0008

(0.01%)