Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nhật Bản Lãi suất chuẩn của chính sách ngân hàng trung ương (%)
0.100000 0.100000
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 5 Lãi suất tái cấp vốn chính của ECB (%)
1.25 1.25 1.25
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 5 Lãi suất cho vay biên của ECB (%)
--
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 5 Lãi suất tiền gửi của ECB (%)
--
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 5 ECB mua tài sản (100 triệu euro)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4959.54

185.06

(3.88%)

XAG

77.504

6.814

(9.64%)

CONC

63.50

0.21

(0.33%)

OILC

67.87

0.53

(0.78%)

USD

97.664

-0.290

(-0.30%)

EURUSD

1.1813

0.0037

(0.31%)

GBPUSD

1.3608

0.0081

(0.60%)

USDCNH

6.9290

-0.0097

(-0.14%)