Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Quý hai Chỉ số chi phí lao động Tỷ lệ hàng năm-Khu vực tư nhân (%)
2 -- 2.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4028.28

-24.36

(-0.60%)

XAG

58.002

-0.670

(-1.14%)

CONC

80.06

0.72

(0.91%)

OILC

85.58

0.28

(0.33%)

USD

101.004

0.074

(0.07%)

EURUSD

1.1412

-0.0007

(-0.06%)

GBPUSD

1.3390

0.0009

(0.07%)

USDCNH

6.7765

0.0028

(0.04%)