Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nhật Bản Lãi suất chuẩn của chính sách ngân hàng trung ương (%)
0.100000 0.100000
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Lãi suất tiền gửi của ECB (%)
--
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 11 ECB mua tài sản (100 triệu euro)
--
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Lãi suất tái cấp vốn chính của ECB (%)
1.50 1.25 1.25
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Lãi suất cho vay biên của ECB (%)
--
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 11 Yêu cầu mở rộng xăng của DOE (Triệu thùng mỗi ngày)
-- 929.81426
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 11 Dự trữ Ethanol Nhiên liệu DOE (10.000 thùng)
-- 1704.6
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 11 Nhu cầu ngụ ý về dầu thô của DOE (Triệu thùng mỗi ngày)
-- 1436.32861
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 11 Tổng sản lượng nhiên liệu Ethanol của DOE (Triệu thùng mỗi ngày)
-- 93
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 11 Yêu cầu mở rộng của DOE về dầu chưng cất (Triệu thùng mỗi ngày)
-- 418.75713
23:00
Nước mỹ Năm tuần cho đến ngày 25 tháng 11. Chỉ số khó khăn của thị trường trái phiếu công ty - Giá trị trung bình tổng thể thị trường ()
44 -- 44.4
23:00
Nước mỹ Năm tuần cho đến ngày 25 tháng 11. Chỉ số khó khăn của thị trường trái phiếu công ty - Giá trị trung bình lợi tức cao ()
45.75 -- 44.8
23:00
Nước mỹ Năm tuần cho đến ngày 25 tháng 11. Chỉ số khó khăn thị trường trái phiếu công ty - Giá trị trung bình hạng đầu tư ()
39 -- 36

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4685.35

-89.13

(-1.87%)

XAG

64.967

-5.723

(-8.10%)

CONC

62.50

-0.79

(-1.25%)

OILC

67.35

-1.35

(-1.97%)

USD

97.962

0.008

(0.01%)

EURUSD

1.1776

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3515

-0.0012

(-0.09%)

USDCNH

6.9393

0.0006

(0.01%)