Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
0 -- 148
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
0 -- -91
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
0 -- 218
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
0 -- -45
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
0 -- 310
17:00
Ý Tháng 1 Tỷ lệ đơn đặt hàng công nghiệp được điều chỉnh theo mùa hàng tháng (%)
-1.8 -- -1.4
17:00
Ý Tháng 1 Tỷ lệ đơn đặt hàng công nghiệp chưa điều chỉnh hàng năm (%)
-15.3 -- -3.3
17:00
Ý Tháng 1 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0.8 -- -1.3
17:00
Ý Tháng 1 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng năm sau khi điều chỉnh cho ngày làm việc (%)
-6.3 -- -3.4
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
0 -- -1.4
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng tháng (%)
0 -- -0.8
20:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ hàng năm của hàng tồn kho bán buôn (%)
5.1 -- 5.6
20:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
-0.9 -- 0.3
20:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ tồn kho buôn hàng hàng tháng (%)
-0.6 -- 1.2
20:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ bán buôn hàng năm (%)
1.6 -- 2.6
22:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
0 -- 44

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5007.17

43.58

(0.88%)

XAG

89.545

1.538

(1.75%)

CONC

64.49

-0.65

(-1.00%)

OILC

68.70

0.75

(1.10%)

USD

97.653

0.004

(0.00%)

EURUSD

1.1803

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3650

0.0010

(0.07%)

USDCNH

6.9385

-0.0019

(-0.03%)