Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 3 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0.7 -- -0.4
05:00
Hàn Quốc Tháng 3 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.6 -- -2.4
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-2598 -- -4658
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
948 -- -18169
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-19.9 -32.5 -47
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
-3648 11200 6374
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
6864 -- 3097
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
-14 1043 -6770
09:30
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
3.2 3.4 2.1
09:30
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.6 -0.2 -1.9
12:30
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-12.1 -- -0.1
13:00
Nhật Bản Tháng 3 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
45.7 -- 57.5
13:00
Nhật Bản Tháng 3 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
53.2 46.5 57.3
16:00
Đài Loan Tháng 3 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-8.5 -- 0.2
16:00
Đài Loan Tháng 3 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-15.8 -- 3.3
17:00
Singapore Tháng 3 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
0 -- 2436

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4943.08

-2.15

(-0.04%)

XAG

87.190

2.177

(2.56%)

CONC

64.39

1.18

(1.87%)

OILC

68.59

0.65

(0.95%)

USD

97.644

0.253

(0.26%)

EURUSD

1.1806

-0.0010

(-0.09%)

GBPUSD

1.3653

-0.0042

(-0.30%)

USDCNH

6.9422

0.0087

(0.13%)