Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:30
Úc Quý đầu tiên Tỷ lệ PPI theo quý (%)
0.3 0.5 0.3
09:30
Úc Quý đầu tiên Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
2.9 2.2 1.6
13:00
Singapore Tháng 3 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
4.9 -- 3.5
14:45
Pháp Tháng 4 Chỉ số môi trường kinh doanh sản xuất INSEE ()
90 95 88
16:00
Ý Tháng 3 Cán cân thương mại ngoài EU (100 triệu euro)
7.04 -- 26.27
16:00
Ý Tháng 4 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Istat ()
85.2 96.7 86.3
16:00
Đài Loan Tháng 3 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-11.45 -- -3.28
16:30
Hồng Kông Tháng 3 Tỷ lệ CPI toàn diện hàng năm (%)
4.4 -- 3.6
20:30
Canada Tháng 2 Tỷ lệ hàng năm của hàng tồn kho bán buôn (%)
5.6 -- 4.4
20:30
Canada Tháng 2 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
0.3 -- 0
20:30
Canada Tháng 2 Tỷ lệ tồn kho buôn hàng hàng tháng (%)
1.2 -- 0.6
20:30
Canada Tháng 2 Tỷ lệ bán buôn hàng năm (%)
2.6 -- 0.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4567.82

-53.79

(-1.16%)

XAG

73.297

-0.406

(-0.55%)

CONC

104.87

-0.20

(-0.19%)

OILC

111.17

0.03

(0.03%)

USD

97.966

-0.133

(-0.14%)

EURUSD

1.1752

0.0021

(0.18%)

GBPUSD

1.3616

0.0012

(0.09%)

USDCNH

6.8323

0.0027

(0.04%)