Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:20
Đài Loan Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
3.78 -- 3.71

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5047.04

101.81

(2.06%)

XAG

89.878

4.865

(5.72%)

CONC

63.40

0.19

(0.30%)

OILC

67.44

-0.51

(-0.75%)

USD

97.537

0.146

(0.15%)

EURUSD

1.1812

-0.0005

(-0.04%)

GBPUSD

1.3709

0.0014

(0.11%)

USDCNH

6.9394

0.0059

(0.08%)