Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 11 tháng 6 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-122 -- 593
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 11 tháng 6 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
84 -- 186
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 21 tháng 6 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-115.31 -- 224.08
08:30
Đài Loan Tháng 5 tỷ lệ thất nghiệp (%)
4.19 -- 4.19
16:00
Ý Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Istat ()
85.9 86 95.7
16:00
Đài Loan Tháng 5 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-0.88 -- -0.07
16:00
Đức Tháng 6 Chỉ số môi trường kinh doanh IFO ()
105.7 105.9 105.9
16:00
Đức Tháng 6 Chỉ số kỳ vọng kinh doanh của IFO ()
101.6 99.8 102.5
16:00
Đức Tháng 6 Chỉ số điều kiện kinh doanh của IFO ()
110 112.3 109.4
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ CPI hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
0.4 0.2 0.2
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng tháng (%)
0.1 0.3 0.2
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ CPI hàng năm chưa điều chỉnh (%)
0.4 1.5 0.7
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 6 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
121.8 -- 121.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5066.28

121.05

(2.45%)

XAG

87.579

2.566

(3.02%)

CONC

63.67

0.46

(0.73%)

OILC

67.72

-0.22

(-0.33%)

USD

97.324

-0.067

(-0.07%)

EURUSD

1.1834

0.0017

(0.15%)

GBPUSD

1.3717

0.0023

(0.17%)

USDCNH

6.9319

-0.0016

(-0.02%)