Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 9 tháng 7 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
215 -- 604
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 19 tháng 7 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-18.25 -- 118.87
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 9 tháng 7 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
432 -- 11
04:50
Hoa Kỳ Ngày 19 tháng 7 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1266.11 -- 1257.05
04:50
Hoa Kỳ Ngày 19 tháng 7 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-3.62 -- -9.06
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 13 tháng 7 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-32 -- -1338
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 13 tháng 7 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-3505 -- -11651
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 13 tháng 7 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-103 -- 561
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 13 tháng 7 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-207 -- -101
09:30
Úc Quý hai Chỉ số giá nhập khẩu Tỷ lệ quý (%)
0 1.5 2.4
09:30
Úc Quý hai Chỉ số giá xuất khẩu Tỷ giá quý (%)
2.8 0.5 1
09:30
Úc Quý hai Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
0.3 -- 3.7
09:30
Úc Quý hai Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-5.2 -- -3.8
14:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
0.2 1.8 1.6
14:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.3 -0.2 -0.4
16:30
Anh Quốc Tháng 6 Vay ròng của khu vực công không bao gồm các nhóm ngân hàng (tỷ bảng Anh)
105.35 110 120.83
16:30
Anh quốc Tháng 6 Sự chênh lệch giữa thu và chi của chính phủ (亿英镑)
30.74 61 30
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng năm chưa điều chỉnh (%)
0.7 1.8 1.5
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
-0.2 -0.2 -0.4
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng tháng (%)
0.2 -0.1 -0.4
22:19
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 13 tháng 7 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
122.9 -- 121.9

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4973.62

28.39

(0.57%)

XAG

84.847

-0.166

(-0.20%)

CONC

63.81

0.60

(0.95%)

OILC

67.95

1.53

(2.30%)

USD

97.431

0.040

(0.04%)

EURUSD

1.1815

-0.0002

(-0.02%)

GBPUSD

1.3695

0.0000

(0.00%)

USDCNH

6.9339

0.0004

(0.01%)