Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:01
Anh Quốc Tháng 9 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
-2.4 -- -0.6
07:01
Anh Quốc Tháng 9 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
2 -- 0.7
09:30
Úc Tháng 8 Tỷ lệ bán xe mới theo tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.8 -- 0.8
09:30
Úc Tháng 8 Tỷ lệ bán xe mới theo mùa hàng năm (%)
5 -- 0.2
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
295 -- 182
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
143 100 97
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
-197 -- -72
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
492 -- 254
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
174 160 159
16:00
Ý Tháng 7 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
25.17 -- 44.9
16:00
Ý Tháng 7 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
9.97 -- 26.53
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
93 -- 79
17:00
Khu vực đồng Euro Quý hai Tỷ lệ chi phí lao động hàng năm (%)
1.6 -- 1.6
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
136 120 156
20:30
Canada Tháng 7 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
-77.6 -- 66.7
20:30
Canada Tháng 7 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
41.2 -- 45.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số sản xuất của Fed New York ()
-5.85 -2 -10.41
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá sản xuất của Fed New York ()
2.35 -- 5.32
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Cục Dự trữ Liên bang New York ()
-5.5 -- -14.03
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số việc làm sản xuất của Fed New York ()
16.47 -- 4.26

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4915.67

259.21

(5.57%)

XAG

86.655

7.609

(9.63%)

CONC

62.30

0.16

(0.26%)

OILC

66.37

-0.05

(-0.07%)

USD

97.641

0.032

(0.03%)

EURUSD

1.1788

-0.0002

(-0.02%)

GBPUSD

1.3659

-0.0004

(-0.03%)

USDCNH

6.9346

-0.0065

(-0.09%)