Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:00
Hàn Quốc Tháng 8 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Mỹ)
43.8 -- 43.1
10:30
Trung Quốc Tháng 9 Chỉ số PMI sản xuất Caixin ()
47.8 -- 50.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4907.29

250.83

(5.39%)

XAG

86.425

7.379

(9.34%)

CONC

61.26

-0.88

(-1.42%)

OILC

65.31

-1.11

(-1.67%)

USD

97.496

-0.113

(-0.12%)

EURUSD

1.1808

0.0018

(0.15%)

GBPUSD

1.3681

0.0019

(0.14%)

USDCNH

6.9333

-0.0078

(-0.11%)