Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
03:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Ngân sách Chính phủ (100 triệu đô la Mỹ)
-1910 420 750
10:00
Trung Quốc Tháng 9 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1 -- 1
10:00
Trung Quốc Tháng 9 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1 -- 1
10:00
Trung Quốc Tháng 9 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
266.6 200 276.7
10:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
2.7 6 9.9
10:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
-2.6 3 2.4
15:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
13.5 13.7 14.8
15:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
9.7 -- 13.3
15:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
4.5 -- 7.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4820.08

163.62

(3.51%)

XAG

83.131

4.085

(5.17%)

CONC

61.76

-0.38

(-0.61%)

OILC

65.83

-0.58

(-0.88%)

USD

97.454

-0.155

(-0.16%)

EURUSD

1.1808

0.0018

(0.15%)

GBPUSD

1.3692

0.0030

(0.22%)

USDCNH

6.9350

-0.0060

(-0.09%)