Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm chưa điều chỉnh (%)
1.8 -- 0.4
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Doanh số bán hàng hàng năm của các doanh nghiệp bán lẻ lớn (%)
-0.9 -- -1
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1.5 -- -3.6
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Bán lẻ (nghìn tỷ yên)
0 -- 106
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Cho vay thế chấp ngân hàng trung ương (tỷ bảng Anh)
-2 -4.5 5
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền M4 hàng năm (%)
-4 -- -3.5
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Giấy phép thế chấp của Ngân hàng Trung ương (10.000 mảnh)
4.79 4.85 5
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền hàng tháng của M4 (%)
0.3 -- 0.2
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tín dụng tiêu dùng của Ngân hàng Trung ương (tỷ bảng Anh)
-1 -1.3 12
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá PCE tỷ lệ hàng năm (%)
1.5 -- 1.7
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ thu nhập cá nhân hàng tháng (%)
0.1 0.4 0.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng cá nhân thực tế hàng tháng (%)
0.1 -- 0.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá PCE cốt lõi tỷ lệ hàng năm (%)
1.6 -- 1.7
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá PCE cốt lõi tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 0.1 0.1
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ chi tiêu cá nhân hàng tháng (%)
0.5 0.6 0.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4830.44

173.98

(3.74%)

XAG

84.168

5.122

(6.48%)

CONC

62.32

0.18

(0.29%)

OILC

66.41

-0.01

(-0.01%)

USD

97.469

-0.140

(-0.14%)

EURUSD

1.1811

0.0020

(0.17%)

GBPUSD

1.3683

0.0021

(0.15%)

USDCNH

6.9384

-0.0026

(-0.04%)