Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Tháng 10 ra (tỷ đô la New Zealand)
33.1 -- 34.6
06:45
New Zealand Tháng 10 Tài khoản giao dịch (tỷ đô la New Zealand)
-7.91 -5.36 -7.18
06:45
New Zealand Tháng 10 nhập khẩu (tỷ đô la New Zealand)
41 -- 41.8
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng tháng (%)
0 -- -0.1
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
-0.5 -- -0.7
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
1.8 1.8 1.5
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
1.7 -- 1.7
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- -0.2
15:00
Thụy Sĩ Tháng 10 Chỉ số người tiêu dùng UBS ()
1.04 -- 1.31
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.7 -0.3 -0.6
15:45
Pháp Tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
84 83 84
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tài khoản giao dịch (Tỷ đô la Hồng Kông)
-452 -- -427
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
15.2 -- -2.8
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
14.9 -- 3.3
20:45
Hoa Kỳ Tuần của ngày 24 tháng 11 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
-0.3 -- 3.3
20:45
Hoa Kỳ Tuần của ngày 24 tháng 11 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
2.5 -- 4
21:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của 10 thành phố lớn S&P/CS tỷ lệ hàng năm (%)
1.3 -- 2.1
21:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
0.9 0.5 0.3
21:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 10 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
0.9 -- 0.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ đơn đặt hàng hàng hóa bền vững hàng tháng (%)
9.2 -0.6 0
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ hàng tháng của các đơn đặt hàng hàng hóa vốn phi quốc phòng không bao gồm máy bay (%)
-0.4 -0.5 1.7
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Không bao gồm đơn đặt hàng hàng hóa bền vững vận chuyển tỷ lệ hàng tháng (%)
1.7 -0.5 1.5
21:55
Hoa Kỳ Tuần của ngày 24 tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
1.8 -- 4.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số tình trạng người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
56.2 -- 56.6
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ hàng năm của chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn (%)
2 2.9 3
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số thu nhập bán lẻ của Fed Richmond ()
5 -- 14
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Richmond Fed ()
-2 -- 0
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
82.9 -- 85.1
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số thu nhập ngành dịch vụ của Richmond Fed ()
3 -- 7
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số lô hàng sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Richmond ()
-9 -- 11
22:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số việc làm sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Richmond ()
0 -- 2
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị ()
72.2 73 73.7
23:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà FHFA Tỷ lệ hàng tháng (%)
0.7 -- 0.2
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số sản xuất của Richmond Fed ()
-7 -- 9

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4693.70

-166.69

(-3.43%)

XAG

80.199

-4.230

(-5.01%)

CONC

61.97

-3.24

(-4.97%)

OILC

66.14

-3.64

(-5.21%)

USD

97.646

0.506

(0.52%)

EURUSD

1.1786

-0.0065

(-0.55%)

GBPUSD

1.3659

-0.0026

(-0.19%)

USDCNH

6.9409

-0.0149

(-0.21%)