Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:01
Anh Quốc Tháng 1 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
1.4 -- 2.4
08:01
Anh Quốc Tháng 1 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
-3.3 -- 0.2
15:00
Đức Tháng 12 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
1.4 1.8 1.5
15:00
Đức Tháng 12 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.1 -- -0.3
16:15
Thụy Sĩ Quý 3 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
4.7 -- 2.2
16:30
Hồng Kông Tháng 12 Tỷ lệ CPI toàn diện hàng năm (%)
4.3 -- 3.7
21:30
Canada Tháng 11 Tỷ lệ hàng năm của hàng tồn kho bán buôn (%)
7.9 -- 7.6
21:30
Canada Tháng 11 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
0.8 0.5 0.7
21:30
Canada Tháng 11 Tỷ lệ tồn kho buôn hàng hàng tháng (%)
-0.2 -- -0.6
21:30
Canada Tháng 11 Tỷ lệ bán buôn hàng năm (%)
2.2 -- 3.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4629.45

-230.94

(-4.75%)

XAG

78.141

-6.288

(-7.45%)

CONC

61.98

-3.23

(-4.95%)

OILC

66.05

-3.73

(-5.34%)

USD

97.135

-0.005

(-0.00%)

EURUSD

1.1855

0.0004

(0.03%)

GBPUSD

1.3691

0.0006

(0.05%)

USDCNH

6.9486

-0.0073

(-0.10%)