Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 2 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
98 -- 78
05:30
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 2 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
102 -- 111
05:30
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 2 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
419.95 -- 408.7
05:45
New Zealand Quý IV Tỷ lệ bán lẻ theo quý (%)
-0.4 1 2.1
06:05
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 2 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1325.99 -- 1322.97
06:05
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 2 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-0.9 -- -3.02
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 8 tháng 2 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
4 -- 2
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 8 tháng 2 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-3 -- -6
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 8 tháng 2 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-3 -- -2
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 8 tháng 2 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-2 -- -2
12:30
Nhật Bản Tháng 12 Chỉ số sử dụng thiết bị-Điều chỉnh theo mùa ()
82.2 -- 84.6
17:00
Ý Tháng 12 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
23.63 -- 21.62
17:00
Ý Tháng 12 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
5.09 -- -11.55
17:30
Anh Quốc Tháng 1 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.3 0.4 -0.6
17:30
Anh Quốc Tháng 1 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm được điều chỉnh theo mùa (%)
0.1 0.8 -0.6
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
130 131 117
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
110 -- 120
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
1.9 -0.8 -3.1
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ đơn hàng chưa hoàn thành hàng tháng trong sản xuất (%)
3.9 -- 2.6
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ tồn kho sản xuất hàng tháng (%)
-0.8 -- -1
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất mới hàng tháng (%)
7.7 -- -4.4
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ tồn kho/vận chuyển sản xuất ()
1.32 -- 1.34
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số sản xuất của Fed New York ()
-7.78 -2.5 10.04
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số giá sản xuất của Fed New York ()
10.75 -- 8.08
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Cục Dự trữ Liên bang New York ()
-7.18 -- 13.31
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số việc làm sản xuất của Fed New York ()
-4.3 -- 8.08
22:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
524 -- 642
22:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
264 -- 299
22:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
297 -- 252
22:15
Hoa Kỳ Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
0.4 0.2 -0.1
22:15
Hoa Kỳ Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
1.1 -- -0.4
22:15
Hoa Kỳ Tháng 1 Sử dụng công suất (%)
79.3 78.9 79.1
22:15
Hoa Kỳ Tháng 1 Sử dụng năng lực sản xuất (%)
78 -- 77.6
23:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 8 tháng 2 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
130.2 -- 129.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4657.44

-202.95

(-4.18%)

XAG

77.815

-6.614

(-7.83%)

CONC

62.39

-2.82

(-4.32%)

OILC

66.41

-3.36

(-4.82%)

USD

97.089

-0.051

(-0.05%)

EURUSD

1.1869

0.0017

(0.15%)

GBPUSD

1.3685

0.0000

(0.00%)

USDCNH

6.9503

-0.0056

(-0.08%)