Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0.2 -- 0.7
05:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.6 -- -1.6
08:01
Anh Quốc Tháng 3 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
2.8 -- 1.7
08:01
Anh Quốc Tháng 3 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
1.1 -- 1.2
08:30
Úc Tháng 2 Tỷ lệ bán xe mới theo tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-2.4 -- 2.9
08:30
Úc Tháng 2 Tỷ lệ bán xe mới theo mùa hàng năm (%)
10.8 -- 4.1
16:30
Hồng Kông Trong ba tháng cho đến tháng Hai Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.4 -- 3.4
17:00
Ý Tháng 1 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
-12.12 -- 6.63
17:00
Ý Tháng 1 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
21.05 21.1 -16.19
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
103 104 90
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
108 30 -39
20:30
Canada Tháng 1 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
54.7 -- -11.8
20:30
Canada Tháng 1 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
-19.2 7.85 133.4
22:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
46 47 44

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4613.77

-67.90

(-1.45%)

XAG

73.165

-2.301

(-3.05%)

CONC

99.47

3.10

(3.22%)

OILC

104.38

2.50

(2.45%)

USD

98.683

0.192

(0.20%)

EURUSD

1.1696

-0.0023

(-0.19%)

GBPUSD

1.3498

-0.0035

(-0.26%)

USDCNH

6.8388

0.0137

(0.20%)