Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:30
Úc Tháng 3 Chỉ số hiệu suất xây dựng AIG ()
45.6 -- 39
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
-3648 4663 6374
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-11490 -- -16114
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
-14 -- -6770
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-19.9 -- -47
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-24910 -- -5264
08:30
Đài Loan Tháng 3 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
2.97 1.8 1.39
09:30
Úc Tháng 3 Tỷ lệ quảng cáo việc làm hàng tháng của ANZ được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.7 -- -0.7
09:30
Úc Tháng 3 Tỷ lệ quảng cáo việc làm hàng tháng trên báo ANZ được điều chỉnh theo mùa (%)
-2.9 -- 1.8
09:30
Úc Tháng 3 Tỷ lệ hàng năm của tổng số quảng cáo việc làm của ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-16.5 -- -17
09:30
Úc Tháng 3 Tỷ lệ hàng tháng của quảng cáo việc làm trực tuyến ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-0.7 -- -0.7
09:30
Úc Tháng 3 Tỷ lệ hàng năm của quảng cáo việc làm trực tuyến ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-15.8 -- -14.4
13:00
Nhật Bản Tháng 3 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
57.7 -- 57.5
13:00
Nhật Bản 3 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
53.2 -- 57.3
15:15
Thụy Sĩ Quý IV Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
2.5 -- 1.7
16:00
Đài Loan Tháng 3 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-8.5 4 0.2
16:00
Đài Loan Tháng 3 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
9.2 21.85 32
16:00
Đài Loan Tháng 3 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-15.8 2.9 3.3
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-10.6 -12.6 -17.3
18:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
0 -- -5.3
18:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.6 0.3 0.5
18:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-1.3 -- -1.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4860.39

-516.75

(-9.61%)

XAG

84.429

-30.963

(-26.83%)

CONC

65.74

0.32

(0.49%)

OILC

69.77

0.14

(0.19%)

USD

97.136

0.977

(1.02%)

EURUSD

1.1851

-0.0119

(-1.00%)

GBPUSD

1.3683

-0.0126

(-0.91%)

USDCNH

6.9562

0.0132

(0.19%)