Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
-2199 -- -11400
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-4.3 -14.3 100.8
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
12512 3200 7500
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
1.7 -- 1.8
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số niềm tin tiêu dùng hộ gia đình ()
44.5 -- 44.5
13:45
Thụy Sĩ Tháng 5 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
3.1 3 3
13:45
Thụy Sĩ Tháng 5 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.1 3.2 3.2
14:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
56.5 -- 55.7
14:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
57.8 -- 56.2
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-3.2 -- 4
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
-0.6 0.3 2.2
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
-0.7 -- 2.6
15:15
Thụy Sĩ Tháng 4 Tỷ lệ bán lẻ thực tế hàng năm (%)
-0.8 -- 3.1
16:00
Ý Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-5.3 -3.6 -4.7
16:00
Ý Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.9 -- -0.3
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-15.6 -10 -11.6
18:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 4 Các chỉ số hàng đầu của G7 ()
100.6 -- 100.8
18:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 4 Chỉ báo hàng đầu tổng hợp ()
100.5 -- 100.5
18:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 4 Các chỉ số hàng đầu của khu vực đồng Euro ()
100 -- 0
20:15
Canada Tháng 5 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
17.59 17.81 20.46

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4860.39

-516.75

(-9.61%)

XAG

84.429

-30.963

(-26.83%)

CONC

65.74

0.32

(0.49%)

OILC

69.77

0.14

(0.19%)

USD

97.136

0.977

(1.02%)

EURUSD

1.1851

-0.0119

(-1.00%)

GBPUSD

1.3683

-0.0126

(-0.91%)

USDCNH

6.9562

0.0132

(0.19%)