Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 10 tháng 6 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
850 -- -1093
04:30
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 20 tháng 6 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
50.35 -- -69.15
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 10 tháng 6 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
215 -- 112
04:47
Hoa Kỳ Ngày 20 tháng 6 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
999.56 -- 995.35
04:47
Hoa Kỳ Ngày 20 tháng 6 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-2.1 -- -4.21
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
259 -- 238
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
68 -- 15
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
-146 -- -69
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
-79 -- -53
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
249 100 166
16:30
Anh quốc Tháng 5 Sự chênh lệch giữa thu và chi của chính phủ (亿英镑)
-107.59 -- 30.7
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Vay ròng của khu vực công không bao gồm các nhóm ngân hàng (tỷ bảng Anh)
80.35 137.5 105.4
20:30
Canada Tháng 4 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng (%)
0 0.3 0.2
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ CPI hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
-0.2 0.4 0.2
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng tháng (%)
0.1 0.3 0.2
20:30
Canada Tháng 4 Tỷ lệ bán lẻ cốt lõi hàng tháng (%)
-0.3 -0.1 -0.2
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ CPI hàng năm chưa điều chỉnh (%)
0.4 0.9 0.7
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 14 tháng 6 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
131.2 -- 130.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4691.72

-16.33

(-0.35%)

XAG

75.335

-0.312

(-0.41%)

CONC

95.87

1.47

(1.56%)

OILC

101.40

2.27

(2.29%)

USD

98.328

-0.196

(-0.20%)

EURUSD

1.1740

0.0018

(0.15%)

GBPUSD

1.3551

0.0014

(0.11%)

USDCNH

6.8233

-0.0086

(-0.13%)