Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 5 tháng 8 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
464 -- 219
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 5 tháng 8 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
0 -- 0
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 8 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-5.41 -- -52
04:52
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 8 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
913.23 -- 912.92
04:52
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 8 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
2.1 -- -0.31
05:00
Hàn Quốc Tháng 7 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0 -- 0
05:00
Hàn Quốc Tháng 7 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.4 -- -0.9
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
93 180 278
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
2 -- -53
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
395 -- 195
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
195 190 198
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
392 -- 248
16:30
Hồng Kông Quý hai Tỷ lệ GDP quý (%)
0.2 -- 0.8
16:30
Hồng Kông Quý hai Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
2.8 -- 3.3
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
138 -- 135
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
145 185 165
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòa (%)
0.1 -0.5 -0.5
20:30
Canada Tháng 6 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
67.8 -- -154.3
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
0.6 0.5 -0.1
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ đơn hàng chưa hoàn thành hàng tháng trong sản xuất (%)
0.6 -- 2.8
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ tồn kho sản xuất hàng tháng (%)
-0.4 -- -0.1
20:30
Canada Tháng 6 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
-17.3 -- 36.6
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất mới hàng tháng (%)
1.6 -- 3.2
20:30
Canada Tháng 6 Tỷ lệ tồn kho/vận chuyển sản xuất ()
1.42 -- 1.41
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Tổng số giấy phép xây dựng hàng năm (Vạn Hồ)
91.8 94.5 95.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Tổng số nhà ở mới khởi công hàng năm (Vạn Hồ)
84.6 90 88.3
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
-6.8 -- 3.9
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Nhà ở mới bắt đầu tính theo tỷ lệ hàng tháng theo năm (%)
-7.9 -- 5.7
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 9 tháng 8 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
131.5 -- 131.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4860.39

-516.75

(-9.61%)

XAG

84.429

-30.963

(-26.83%)

CONC

65.74

0.32

(0.49%)

OILC

69.77

0.14

(0.19%)

USD

97.136

0.977

(1.02%)

EURUSD

1.1851

-0.0119

(-1.00%)

GBPUSD

1.3683

-0.0126

(-0.91%)

USDCNH

6.9562

0.0132

(0.19%)