Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:30
Đài Loan Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
-0.79 -- 0.83

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4835.05

-542.09

(-10.08%)

XAG

81.655

-33.737

(-29.24%)

CONC

65.78

0.36

(0.55%)

OILC

69.92

0.28

(0.41%)

USD

97.117

0.958

(1.00%)

EURUSD

1.1855

-0.0116

(-0.97%)

GBPUSD

1.3683

-0.0126

(-0.91%)

USDCNH

6.9604

0.0174

(0.25%)