Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1854 -- 2022
00:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1543 -- 1684
00:00
Trung Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
311 217 338
00:00
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
5.6 7.1 12.7
00:00
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
7.6 7.2 5.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5178.72

-198.42

(-3.69%)

XAG

108.587

-6.805

(-5.90%)

CONC

64.28

-1.14

(-1.74%)

OILC

68.38

-1.26

(-1.81%)

USD

96.527

0.368

(0.38%)

EURUSD

1.1928

-0.0043

(-0.36%)

GBPUSD

1.3757

-0.0052

(-0.38%)

USDCNH

6.9473

0.0043

(0.06%)