Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Quý IV Chỉ số sản xuất nhỏ Tankan của Ngân hàng Trung ương ()
-9 -7 1
07:50
Nhật Bản Quý IV Chỉ số sản xuất lớn Tankan của Ngân hàng Trung ương ()
12 15 16
07:50
Nhật Bản Quý IV Chi tiêu vốn Tankan của Ngân hàng Trung ương cho các ngành sản xuất lớn (%)
5.1 5.5 4.6
07:50
Nhật Bản Quý IV Ngân hàng Trung ương Tankan Chỉ số phi sản xuất lớn ()
14 19 20
07:50
Nhật Bản Quý IV Triển vọng ngắn hạn của ngân hàng trung ương đối với các ngành sản xuất lớn ()
11 -- 14
07:50
Nhật Bản Quý IV Chỉ số phi sản xuất nhỏ Tankan của Ngân hàng Trung ương ()
-1 1 4
08:01
Anh Quốc Tháng 12 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
4 -- 5.4
08:01
Anh Quốc Tháng 12 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
-2.4 -- -1.9
17:00
Ý Tháng 10 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
5.09 -- 11.58
17:00
Ý Tháng 10 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
8.31 -- 40.59
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
124 -- 143
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
109 -- 168
21:30
Canada Tháng 10 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
-12.8 -- 70.5
21:30
Canada Tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
82.9 -- 90.7
21:30
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Cục Dự trữ Liên bang New York ()
-5.53 -- -1.69
21:30
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số việc làm sản xuất của Fed New York ()
0 -- 0
21:30
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số sản xuất của Fed New York ()
-2.21 4.75 2.22
21:30
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số giá sản xuất của Fed New York ()
-3.95 -- 3.61
22:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
313 -- 287
22:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số PMI sản xuất SPGI ()
54.7 55 55
22:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
-976 -- 1881
22:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
285 -- 329
22:15
Hoa Kỳ Tháng 11 Sử dụng công suất (%)
78.2 78.4 79.1
22:15
Hoa Kỳ Tháng 11 Sử dụng năng lực sản xuất (%)
76.4 -- 76.9
22:15
Hoa Kỳ Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
0.1 0.5 1
22:15
Hoa Kỳ Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.5 0.4 0.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4708.05

13.98

(0.30%)

XAG

75.647

0.244

(0.32%)

CONC

94.88

-0.97

(-1.01%)

OILC

106.18

-0.23

(-0.22%)

USD

98.522

-0.308

(-0.31%)

EURUSD

1.1722

0.0039

(0.33%)

GBPUSD

1.3537

0.0071

(0.53%)

USDCNH

6.8320

-0.0002

(-0.00%)