Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Tháng 1 Tài khoản giao dịch (tỷ đô la New Zealand)
5.23 2.16 3.1
06:45
New Zealand Tháng 1 ra (tỷ đô la New Zealand)
47.6 40.9 40.8
06:45
New Zealand Tháng 1 nhập khẩu (tỷ đô la New Zealand)
42.4 39 37.7
07:00
Hàn Quốc Tháng 1 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Mỹ)
80.7 -- 85.6
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 20 tháng 2 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
348 -- -1926
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 20 tháng 2 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-1093 -- 1363
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 20 tháng 2 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-2790 -- 758
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 20 tháng 2 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
5015 -- 5988
08:30
Úc Quý IV Tỷ lệ chi tiêu vốn tư nhân mới theo quý (%)
3.6 -- -5.2
14:00
Đức Tháng 1 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- 0.2
14:00
Đức Tháng 1 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
1 -- -0.8
14:00
Đức Tháng 1 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-2.3 -2.4 -2.3
14:45
Thụy Sĩ Quý IV Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
2.1 2 1.7
14:45
Thụy Sĩ Quý IV Tỷ lệ GDP quý (%)
0.5 0.4 0.2
15:00
Đức Tháng 1 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0 -0.2 -0.1
15:45
Pháp Tháng 2 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
86 86 85
16:55
Đức Tháng 2 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
6.8 6.8 6.7
16:55
Đức Tháng 2 Tổng số người thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
292.8 -- 291.3
16:55
Đức Tháng 2 Thay đổi theo mùa trong tỷ lệ thất nghiệp (10.000 người)
-2.8 -1 -1.5
16:55
Đức Tháng 2 Tổng số người thất nghiệp không điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
313.6 320 313.8
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Cung tiền điều chỉnh theo mùa M3 tỷ lệ hàng năm (%)
1 1.1 1.2
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Lãi suất cho vay hàng năm đối với các doanh nghiệp phi tài chính (điều chỉnh theo mùa) (%)
-2.3 -2.1 -2.3
17:00
Ý Tháng 2 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
97.7 98 99.1
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
2.4 2.5 3.3
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số môi trường kinh doanh ()
0.25 0.2 0.36
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
101 100.9 101.2
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số khí hậu công nghiệp ()
-3.8 -4 -3.5
21:30
Canada Quý IV Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Canada)
-148 -170 -156.4
21:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 2 Trung bình bốn tuần của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
33.83 -- 33.85
21:30
Hoa Kỳ Tháng 1 Tỷ lệ đơn đặt hàng hàng hóa bền vững hàng tháng (%)
-5.3 -1.5 -1.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 1 Tỷ lệ hàng tháng của các đơn đặt hàng hàng hóa vốn phi quốc phòng không bao gồm máy bay (%)
-1.8 -0.5 0.8
21:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 2 Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
33.4 33.5 34.9
21:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 2 Tiếp tục yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (Mười ngàn)
295.6 298.5 291.5
21:30
Hoa Kỳ Tháng 1 Không bao gồm đơn đặt hàng hàng hóa bền vững vận chuyển tỷ lệ hàng tháng (%)
-1.9 -0.3 0.9
23:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 2 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
-2500 -- -950

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5218.33

-196.51

(-3.63%)

XAG

110.996

-5.695

(-4.88%)

CONC

65.56

2.35

(3.72%)

OILC

69.61

2.03

(3.01%)

USD

96.444

0.100

(0.10%)

EURUSD

1.1930

-0.0024

(-0.20%)

GBPUSD

1.3764

-0.0041

(-0.29%)

USDCNH

6.9509

0.0078

(0.11%)