Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:30
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.6 -1.9 -2
09:30
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
2.5 2 2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4123.89

0.39

(0.01%)

XAG

59.984

0.040

(0.07%)

CONC

71.86

-0.22

(-0.31%)

OILC

76.03

-3.24

(-4.09%)

USD

100.914

-0.016

(-0.02%)

EURUSD

1.1433

0.0004

(0.03%)

GBPUSD

1.3412

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.7953

-0.0002

(-0.00%)