Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:30
Đài Loan Tháng 2 tỷ lệ thất nghiệp (%)
4.07 -- 4.05
13:00
Singapore Tháng 2 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
1.4 -- 0.4
16:00
Đài Loan Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-1.78 -- 7
20:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số hoạt động quốc gia của Fed Chicago thay đổi ()
-0.45 -- 0.53
22:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Chỉ số PMI sản xuất SPGI ()
57.1 56.5 55.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5516.28

101.44

(1.87%)

XAG

117.239

0.548

(0.47%)

CONC

64.45

1.24

(1.96%)

OILC

68.58

1.01

(1.49%)

USD

96.370

0.026

(0.03%)

EURUSD

1.1947

-0.0006

(-0.05%)

GBPUSD

1.3798

-0.0007

(-0.05%)

USDCNH

6.9401

-0.0030

(-0.04%)