Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Tháng 3 nhập khẩu (tỷ đô la New Zealand)
37.4 41 41.6
06:45
New Zealand Tháng 3 Tài khoản giao dịch (tỷ đô la New Zealand)
8.18 9.37 9.2
06:45
New Zealand Tháng 3 ra (tỷ đô la New Zealand)
46.5 49.8 50.8
07:00
Hàn Quốc Tháng 3 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Mỹ)
75.4 -- 66
14:00
Đức Tháng 5 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
8.5 8.5 8.5
14:45
Pháp Tháng 4 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
88 88 85
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 3 Lãi suất cho vay hàng năm đối với các doanh nghiệp phi tài chính (điều chỉnh theo mùa) (%)
-2.2 -2.1 -2.2
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 3 Cung tiền điều chỉnh theo mùa M3 tỷ lệ hàng năm (%)
1.3 1.4 1
16:00
Ý Tháng 2 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
-0.9 -- -1
16:00
Ý Tháng 2 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0 -- 0
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
4.5 4.5 3.5
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Chỉ số môi trường kinh doanh ()
0.4 0.42 0.28
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
102.5 103 102
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Chỉ số khí hậu công nghiệp ()
-3.3 -3 -3.5
17:00
Ý Tháng 4 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
99.3 99.5 99.7
19:45
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 26 tháng 4 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
1.9 -- 3.1
19:45
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 26 tháng 4 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
0.4 -- 1.6
20:55
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 26 tháng 4 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
3.7 -- 3.8
21:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- 0
21:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 10 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- 0
21:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Tỷ lệ hàng năm của chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn (%)
13.2 13 12.9
21:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của 10 thành phố lớn S&P/CS tỷ lệ hàng năm (%)
13.5 -- 13.1
22:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số tình trạng người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
82.5 -- 78.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị ()
83.9 83 81.7
22:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
84.8 -- 83.9

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5505.57

90.73

(1.68%)

XAG

116.822

0.131

(0.11%)

CONC

63.73

0.52

(0.82%)

OILC

67.81

0.23

(0.34%)

USD

96.298

-0.046

(-0.05%)

EURUSD

1.1960

0.0006

(0.05%)

GBPUSD

1.3800

-0.0005

(-0.04%)

USDCNH

6.9460

0.0030

(0.04%)