Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
6127 3050 1164
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.1 -- 2.1
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-5.7 -- -90.9
09:30
Úc Tháng 4 Chỉ số niềm tin kinh doanh NAB Tỷ lệ hàng tháng (%)
4 -- 7
09:30
Úc Tháng 4 Chỉ số tâm lý kinh doanh hàng tháng của NAB ()
1 -- 0
12:30
Nhật Bản Tháng 4 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-11.5 -- 1.66
12:30
Nhật Bản Tháng 4 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-12.37 -- 1.66
13:00
Nhật Bản Tháng 4 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
57.9 -- 41.6
13:00
Nhật Bản Tháng 4 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
34.7 -- 50.3
15:15
Thụy Sĩ Tháng 3 Tỷ lệ bán lẻ thực tế hàng năm (%)
1.2 2.3 3.4
16:00
Trung Quốc Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
12.1 -- 13.2
16:00
Trung Quốc Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
5.2 -- 5.4
16:00
Trung Quốc Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
5.4 -- 5.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5442.39

27.55

(0.51%)

XAG

116.440

-0.251

(-0.22%)

CONC

63.49

0.28

(0.44%)

OILC

67.58

0.08

(0.12%)

USD

96.336

-0.008

(-0.01%)

EURUSD

1.1954

0.0001

(0.01%)

GBPUSD

1.3804

-0.0001

(-0.01%)

USDCNH

6.9420

-0.0010

(-0.01%)