Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Tháng 4 ra (tỷ đô la New Zealand)
50.8 46.4 45
06:45
New Zealand Tháng 4 Tài khoản giao dịch (tỷ đô la New Zealand)
9.2 6.67 5.34
06:45
New Zealand Tháng 4 nhập khẩu (tỷ đô la New Zealand)
41.6 40 39.6
07:50
Nhật bản Tháng 4 Ngân hàng trung ương công bố bản ghi phiên họp. ()
0 -- 0
13:00
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
12.1 -- 3.3
13:00
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-4.7 --
14:00
Đức Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
8.5 8.5 8.6
16:10
Đài Loan Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
5.89 -- 6.24

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5308.14

127.10

(2.45%)

XAG

113.696

1.725

(1.54%)

CONC

63.17

0.78

(1.25%)

OILC

67.28

-0.21

(-0.31%)

USD

96.589

0.833

(0.87%)

EURUSD

1.1920

-0.0119

(-0.99%)

GBPUSD

1.3776

-0.0072

(-0.52%)

USDCNH

6.9467

0.0156

(0.22%)