Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-90.9 -- -76.1
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
1164 3225 1874
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.1 -- 2.2
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
1.66 -- -20.19
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số niềm tin tiêu dùng hộ gia đình ()
37 -- 39.3
14:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
50.3 -- 53.8
14:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
41.6 -- 45.1
16:00
Đài Loan Tháng 5 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
6.2 4 1.4
16:00
Đài Loan Tháng 5 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
5.8 -- -2.3
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
12.8 13.2 8.5
20:15
Canada Tháng 5 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
19.67 18.5 19.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5295.06

114.02

(2.20%)

XAG

114.179

2.208

(1.97%)

CONC

62.86

0.47

(0.75%)

OILC

66.98

-0.52

(-0.77%)

USD

96.513

0.757

(0.79%)

EURUSD

1.1934

-0.0105

(-0.87%)

GBPUSD

1.3777

-0.0071

(-0.51%)

USDCNH

6.9471

0.0160

(0.23%)