Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 9 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
323 -- 362
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 9 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
138.62 -- -122.81
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 9 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
269 -- 74
05:00
Hàn Quốc Tháng 9 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
107 -- 107
07:01
Anh Quốc Tháng 9 Hometrack House Price Index Tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 -- 0
07:01
Anh Quốc Tháng 9 Hometrack House Price Index Tỷ lệ hàng năm (%)
5.5 -- 0
07:30
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng năm (%)
3.4 -- 0
07:30
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng năm của Tokyo (%)
2.8 -- 0
07:30
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng tháng (%)
0 -- 0.2
07:30
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ CPI cốt lõi quốc gia hàng năm (%)
3.3 -- 0
07:30
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ CPI cốt lõi hàng năm của Tokyo (%)
2.7 -- 0
07:30
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng tháng của Tokyo (%)
0.2 -- 0.2
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 19 tháng 9 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-0 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 19 tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
0 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 26 tháng 9 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-0 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 26 tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
0 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 19 tháng 9 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
0 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 19 tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
0 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 26 tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
0 -- 0
09:48
Nhật Bản Tuần từ ngày 26 tháng 9 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
0 -- 0
10:00
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ hàng tháng của Chỉ số trùng hợp của Hội đồng Hội nghị (%)
1 -- 0
10:00
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ hàng tháng của Conference Board Leading Index (%)
1.2 -- 0.7
10:00
Trung Quốc Tháng 8 Các chỉ số hàng đầu của Hội đồng quản trị hội nghị ()
297.8 -- 299.9
10:00
Trung Quốc Tháng 8 Chỉ số đồng bộ của Hội đồng quản trị ()
264.7 -- 264.8
13:00
Singapore Tháng 8 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
3.3 4.9 0
13:00
Singapore Tháng 8 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.7 --
14:00
Đức Tháng 8 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.4 -- -0.1
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
8.6 -- 8.3
14:00
Đức Tháng 8 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-0.1 -- -0.1
14:00
Đức Tháng 8 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-1.7 -- -1.9
14:00
Đức Tháng 8 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 -- 0
14:45
Pháp Tháng 9 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
86 -- 86
17:00
Ý Tháng 9 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
95.7 -- 95.1
17:00
Ý Tháng 9 Chỉ số niềm tin kinh tế Istat ()
88.2 -- 86.6
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
4.2 4.6 0
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Cuối (%)
2.1 2.1 0
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2.5 -- 0
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2 -- 0
21:55
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học MichiganGiá Trị Cuối ()
84.6 84.8 0
22:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 19 tháng 9 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
135.6 -- 134.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5083.97

75.91

(1.52%)

XAG

106.350

2.694

(2.60%)

CONC

62.10

1.47

(2.42%)

OILC

67.18

1.48

(2.26%)

USD

96.238

-0.808

(-0.83%)

EURUSD

1.1974

0.0095

(0.80%)

GBPUSD

1.3777

0.0101

(0.74%)

USDCNH

6.9429

-0.0051

(-0.07%)