Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Trung Quốc Tháng 9 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
498.4 411 0
00:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
-2.4 -2 0
00:00
Trung Quốc Tháng 9 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
9.4 12 0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4070.59

-35.11

(-0.86%)

XAG

58.309

-1.643

(-2.74%)

CONC

73.60

3.16

(4.49%)

OILC

77.97

2.14

(2.82%)

USD

100.970

-0.120

(-0.12%)

EURUSD

1.1427

0.0015

(0.13%)

GBPUSD

1.3402

0.0044

(0.33%)

USDCNH

6.8048

0.0031

(0.05%)