Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.1 -- -0.3
05:00
Hàn Quốc Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-0.2 -- -0.4
07:01
Anh Quốc Tháng 10 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
0.9 -- 2.6
07:01
Anh Quốc Tháng 10 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
7.9 -- 7.6
13:01
Nhật Bản Tháng 8 Các chỉ số hàng đầuGiá Trị Cuối ()
104 -- 104.4
13:01
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số đồng bộGiá Trị Cuối ()
108.5 -- 108.3
14:00
Đức Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-0.8 -1 -1
14:01
Đức Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.1 -- 0
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
328 -- 174
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
-19 -- -90
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
-142 -- 71
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
216 -- 228
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
-124 -- 161
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-1 -- 0.4
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ đơn đặt hàng công nghiệp được điều chỉnh theo mùa hàng tháng (%)
-1.5 0.2 1.5
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng năm sau khi điều chỉnh cho ngày làm việc (%)
-1.3 -- -2.3
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ đơn đặt hàng công nghiệp chưa điều chỉnh hàng năm (%)
-0.7 -- -3.2
16:30
Hồng Kông Tháng 9 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.3 3.3 3.3
20:30
Canada Tháng 8 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
-0.3 -0.3 0.2
20:30
Canada Tháng 8 Tỷ lệ hàng năm của hàng tồn kho bán buôn (%)
7.1 -- 8.1
20:30
Canada Tháng 8 Tỷ lệ tồn kho buôn hàng hàng tháng (%)
1.1 -- 0.1
20:30
Canada Tháng 8 Tỷ lệ bán buôn hàng năm (%)
6.1 -- 6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5087.88

79.82

(1.59%)

XAG

111.499

7.843

(7.57%)

CONC

60.49

-0.14

(-0.23%)

OILC

65.39

-0.31

(-0.48%)

USD

96.707

-0.339

(-0.35%)

EURUSD

1.1918

0.0039

(0.33%)

GBPUSD

1.3731

0.0055

(0.40%)

USDCNH

6.9491

0.0011

(0.02%)