Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Hoa Kỳ Mục tiêu giới hạn trên của lãi suất quỹ liên bang (%)
0.25 0.25 0.25
04:00
New Zealand Tháng 10 Quyết định chính thức về tỷ lệ tiền mặt (%)
3.5 3.5 3.5
04:58
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 10 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
743.59 -- 742.4
04:58
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 10 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-1.8 -- -1.19
07:00
Hàn Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnh (%)
-2.8 -- 1.9
07:00
Hàn Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-3.8 -- 0.1
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 24 tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-1847 -- 490
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 10 tháng 10 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-11691 -- 406
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 10 tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-4126 -- 1780
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 24 tháng 10 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-11691 -- 406
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 24 tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-4126 -- 1780
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 10 tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-1847 -- 490
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 10 tháng 10 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
3203 -- 1971
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 24 tháng 10 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
3203 -- 1971
08:30
Úc Quý 3 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-1.9 -- -9.5
08:30
Úc Quý 3 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
5.7 -- -1.1
08:30
Úc Quý 3 Chỉ số giá xuất khẩu Tỷ giá quý (%)
-7.9 -- -3.9
08:30
Úc Quý 3 Chỉ số giá nhập khẩu Tỷ lệ quý (%)
-3 -- -0.8
15:00
Thụy Sĩ Tháng 9 Chỉ số người tiêu dùng UBS ()
1.35 -- 1.41
15:02
Anh Quốc Tháng 10 Chỉ số giá nhà toàn quốc tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.2 -- 0.5
15:02
Anh Quốc Tháng 10 Chỉ số giá nhà toàn quốc Tỷ lệ hàng năm (%)
9.4 -- 9
16:00
Tây ban nha Quý 3 Tỷ lệ GDP quý điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.6 -- 0.5
16:00
Tây ban nha Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
1.2 -- 1.6
16:00
Thụy Sĩ Tháng 10 Chỉ số kinh tế hàng đầu KOF ()
99.3 99.4 99.5
16:55
Đức Tháng 10 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
6.7 -- 6.7
16:55
Đức Tháng 10 Tổng số người thất nghiệp không điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
280 280 273.3
16:55
Đức Tháng 10 Thay đổi theo mùa trong tỷ lệ thất nghiệp (10.000 người)
1.2 -- -2.2
16:55
Đức Tháng 10 Tổng số người thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
290.9 -- 288.7
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Chỉ số khí hậu công nghiệp ()
-5.5 -- -5.1
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
3.2 -- 4.4
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
99.9 -- 100.7
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Chỉ số niềm tin người tiêu dùngGiá Trị Cuối ()
-11.1 -- -11.1
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Chỉ số môi trường kinh doanh ()
0.07 -- 0.05
20:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 25 tháng 10 Trung bình bốn tuần của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
28.12 -- 28.1
20:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 18 tháng 10 Tiếp tục yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (Mười ngàn)
235.1 235.2 238.4
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2.5 1.9 1.8
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2 -- 1.4
20:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 4 tháng 10 Tiếp tục yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (Mười ngàn)
235.1 235.2 238.4
20:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 25 tháng 10 Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
28.3 28.5 28.7
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
4.6 3 3.5
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Ban Đầu (%)
2.1 1.4 1.3
20:30
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 11 tháng 10 Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
28.3 28.5 28.7
21:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
0.8 -- 0.8
21:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.8 -- 0.7
21:00
Đức Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.8 -- 0.8
21:00
Đức Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Cuối (%)
0.8 -- 0.7
21:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
0 -- -0.3
21:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0 -- -0.3
21:00
Đức Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Cuối (%)
0 -- -0.3
21:00
Đức Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Cuối (%)
0 -- -0.3
22:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 18 tháng 10 Chỉ số môi trường kinh doanh của Ngân hàng Tokyo-Mitsubishi UFJ ()
0 -- -0.2
22:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 25 tháng 10 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
940 -- 870

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5088.72

80.66

(1.61%)

XAG

112.567

8.911

(8.60%)

CONC

60.94

0.31

(0.51%)

OILC

65.81

0.12

(0.18%)

USD

96.923

-0.123

(-0.13%)

EURUSD

1.1889

0.0010

(0.09%)

GBPUSD

1.3703

0.0027

(0.20%)

USDCNH

6.9510

0.0030

(0.04%)