Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:30
Nhật Bản Tháng 12 Chỉ số phi sản xuất Tankan của Reuters ()
18 -- 23
07:30
Nhật Bản Tháng 12 Chỉ số sản xuất Tankan của Reuters ()
13 -- 10
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
-0.4 -0.1 -0.5
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
9630 3701 8334
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
-1.6 -0.5 -1.9
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
-7145 -5696 -7666
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
-0.8 -0.5 -0.9
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
4144 -- 9470
07:51
Nhật Bản Tháng 11 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.4 -- 2.7
07:58
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2.1 2.1 2
08:30
Úc Tháng 11 Tỷ lệ quảng cáo việc làm hàng tháng của ANZ được điều chỉnh theo mùa (%)
0.2 -- 0.7
08:30
Úc Tháng 11 Tỷ lệ hàng tháng của quảng cáo việc làm trực tuyến ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
0.3 -- 0.9
08:30
Úc Tháng 11 Tỷ lệ hàng năm của tổng số quảng cáo việc làm của ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
7.5 -- 8.9
08:30
Úc Tháng 11 Tỷ lệ quảng cáo việc làm hàng tháng trên báo ANZ được điều chỉnh theo mùa (%)
-1.2 -- -5.4
08:30
Úc Tháng 11 Tỷ lệ hàng năm của quảng cáo việc làm trực tuyến ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
8.2 -- 9.7
10:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1615 -- 1572
10:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
2069 -- 2117
10:07
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
4.6 3.9 -6.7
10:07
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
11.6 8.1 4.7
10:07
Trung Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
454.1 440 544.7
12:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-16.6 -- -14.61
13:00
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
44 45.8 41.5
13:00
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
46.6 47 44
15:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-0.1 0.2 0.8
15:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1.4 0.3 0.2
15:59
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
0.7 3.47 3.7
15:59
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-1.4 2.6 5.1
16:00
Đài Loan Tháng 11 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
46.2 45 42.2
16:15
Thụy Sĩ Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0 -- 0
16:15
Thụy Sĩ Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
0 -- -0.1
16:15
Thụy Sĩ Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ thực tế hàng năm (%)
0.3 -- 0.3
17:30
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-11.9 -10.5 -2.5
19:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 10 Chỉ báo hàng đầu tổng hợp ()
100.4 -- 100.4
19:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 10 Các chỉ số hàng đầu của G7 ()
100.3 -- 100.3
19:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 10 Các chỉ số hàng đầu của khu vực đồng Euro ()
100.6 -- 100.6
21:13
Canada Tháng 11 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
18.4 19.25 19.56
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
12.7 -- 0.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5068.31

60.25

(1.20%)

XAG

110.672

7.016

(6.77%)

CONC

60.40

-0.23

(-0.38%)

OILC

65.25

-0.44

(-0.67%)

USD

97.100

0.054

(0.06%)

EURUSD

1.1875

-0.0004

(-0.04%)

GBPUSD

1.3674

-0.0002

(-0.01%)

USDCNH

6.9537

0.0057

(0.08%)