Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ thực tế hàng năm (%)
2.9 3.75
05:30
Hoa Kỳ Tuần bắt đầu từ ngày 22 tháng 12 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
161 -- -94
05:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 1 tháng 1 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-197.76 -- 5.38
05:30
Hoa Kỳ Tuần bắt đầu từ ngày 22 tháng 12 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
188 -- 166

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5054.94

68.92

(1.38%)

XAG

108.561

5.350

(5.18%)

CONC

60.79

-0.28

(-0.46%)

OILC

65.71

-0.44

(-0.66%)

USD

97.023

-0.445

(-0.46%)

EURUSD

1.1882

0.0052

(0.44%)

GBPUSD

1.3680

0.0035

(0.25%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)