Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 6 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
1543 -- 1456
04:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
140.81 150 147.55
10:00
Trung Quốc Tháng 1 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
320 -- 235
10:00
Trung Quốc Tháng 1 Nhập khẩu dầu nhiên liệu - Năng lượng (10.000 tấn)
190 -- 129

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5059.14

73.12

(1.47%)

XAG

108.566

5.355

(5.19%)

CONC

60.81

-0.26

(-0.43%)

OILC

65.58

-0.56

(-0.85%)

USD

97.196

-0.272

(-0.28%)

EURUSD

1.1852

0.0022

(0.19%)

GBPUSD

1.3658

0.0013

(0.09%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)