Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:30
Trung Quốc Tháng 1 Số tiền đầu tư trực tiếp nước ngoài thực tế-tháng đơn lẻ (100 triệu nhân dân tệ)
133.2 -- 139.2
11:00
Hàn Quốc Tháng 12 Cung tiền L tỷ lệ hàng năm (%)
8.7 -- 8.5
12:30
Nhật Bản Tháng 12 Chỉ số sử dụng thiết bị-Điều chỉnh theo mùa ()
99.8 -- 101.8
15:53
Anh Quốc Tháng 2 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
1.4 -- 2.1
15:53
Anh Quốc Tháng 2 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
8.2 -- 6.6
15:53
Nhật Bản Tháng 12 Chỉ số sử dụng thiết bị Tỷ lệ hàng tháng - Điều chỉnh theo mùa (%)
-0.8 -- 2
15:55
New Zealand Quý IV Tỷ lệ bán lẻ theo quý (%)
1.5 -- 1.7
15:55
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
1 -- 0.8
16:00
Trung Quốc Ngày 16 tháng 2 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 16 tháng 2 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-275 -- 100
16:05
Nhật Bản Quý IV Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.9 -- 1.1
16:12
Hàn Quốc Tháng 12 Cung tiền L tỷ lệ hàng tháng (%)
1.2 -- -0.5
16:18
Nhật Bản Quý IV Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-1.9 -- 2.2
16:18
Nhật Bản Quý IV Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.5 -- 0.6
16:18
Nhật Bản Quý IV Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2 -- 2.3
16:19
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnhGiá Trị Cuối (%)
0.3 -- 0.1
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
200 205 243
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
200 205 243
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
200 190 233
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
200 190 233

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5092.26

106.24

(2.13%)

XAG

109.293

6.082

(5.89%)

CONC

61.10

0.03

(0.05%)

OILC

65.93

-0.22

(-0.33%)

USD

97.090

-0.378

(-0.39%)

EURUSD

1.1857

0.0028

(0.23%)

GBPUSD

1.3670

0.0025

(0.18%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)