Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 27 tháng 3 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
1069 -- 1048
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 27 tháng 3 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
242 -- 233
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 27 tháng 3 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
825 -- 813

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5080.81

94.79

(1.90%)

XAG

108.832

5.621

(5.45%)

CONC

61.07

0.00

(0.00%)

OILC

65.88

-0.27

(-0.40%)

USD

97.119

-0.349

(-0.36%)

EURUSD

1.1861

0.0032

(0.27%)

GBPUSD

1.3659

0.0014

(0.10%)

USDCNH

6.9508

0.0028

(0.04%)