Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 19 tháng 6 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
859 -- 857
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 19 tháng 6 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
221 -- 223
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 19 tháng 6 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
635 -- 631
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-3.6 --

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4986.02

49.88

(1.01%)

XAG

103.211

7.058

(7.34%)

CONC

61.28

1.92

(3.23%)

OILC

66.14

1.80

(2.80%)

USD

97.467

-0.819

(-0.83%)

EURUSD

1.1830

0.0076

(0.64%)

GBPUSD

1.3645

0.0148

(1.10%)

USDCNH

6.9480

-0.0150

(-0.22%)