Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Pháp Tháng 7 Tổng số người tìm việc sau khi điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
355.35 -- 355.16
00:00
Pháp Tháng 7 Thay đổi trong số người tìm việc theo mùa (10.000 người)
0.13 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 8 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
6003 -- -2738
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 8 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
11945 -- -53
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 8 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
1892 -- 2581
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 8 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-5011 -- -4619
09:30
Úc Quý hai Tỷ lệ chi tiêu vốn tư nhân mới hàng năm (%)
-5.3 -- -10.5
09:30
Úc Quý hai Tỷ lệ chi tiêu vốn tư nhân mới theo quý (%)
-4.4 -2.5 -4
12:00
Ukraina Tính từ ngày 28 tháng 8 sẽ có hiệu lực. Lãi suất chính sách quan trọng của ngân hàng trung ương (%)
30.00 -- 27.00
14:00
Anh Quốc Tháng 8 Chỉ số giá nhà toàn quốc Tỷ lệ hàng năm (%)
3.5 3.1 3.2
14:00
Đức Tháng 7 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
1.3 -- 1.2
14:00
Đức Tháng 7 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-1.4 -1.4 -1.7
14:00
Đức Tháng 7 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- 0.1
14:00
Đức Tháng 7 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.5 -0.4 -0.7
14:00
Anh Quốc Tháng 8 Chỉ số giá nhà toàn quốc tỷ lệ hàng tháng (%)
0.4 0.4 0.3
14:45
Pháp Tháng 8 Chỉ số môi trường kinh doanh sản xuất INSEE ()
102 101 103
14:45
Pháp Tháng 8 Chỉ số Môi trường Kinh doanh Tổng thể của INSEE ()
99 99.15 100
15:00
Tây ban nha Quý hai Tỷ lệ GDP hàng năm được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
3.1 3.1 3.1
15:00
Tây ban nha Quý hai Tỷ lệ GDP quý điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
1 1 1
15:15
Thụy Sĩ Quý hai Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
2.7 -- -2.5
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Lãi suất cho vay hàng năm đối với các doanh nghiệp phi tài chính (điều chỉnh theo mùa) (%)
0.6 0.8 0.9
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Cung tiền điều chỉnh theo mùa M3 tỷ lệ hàng năm (%)
4.9 4.9 5.3
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 26 tháng 8 Tổng lượng nhiên liệu tồn kho (10.000 thùng)
5210 -- 5080
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 26 tháng 8 Dự trữ nhiên liệu chưng cất trung bình (10.000 thùng)
1130 -- 1350
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 26 tháng 8 Tồn kho nhiên liệu chưng cất nhẹ (10.000 thùng)
1300 -- 1150
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 26 tháng 8 Tồn kho dầu còn lại (10.000 thùng)
2790 -- 2580
16:00
Trung Quốc Ngày 27 tháng 8 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
0 -- 300
16:00
Trung Quốc Ngày 27 tháng 8 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
19:00
Nga Trong tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 8. Dự trữ vàng và ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3629 -- 3646
20:30
Hoa Kỳ Quý hai GDP thực tế hàng năm (100 triệu đô la Mỹ)
162704 -- 163243
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tỷ lệ lợi nhuận doanh nghiệp theo quý hàng năm (%)
-8.8 -- 1.3
20:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 8 Trung bình bốn tuần của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
27.15 -- 27.25
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tỷ lệ bán hàng cuối cùng theo quý hàng năm (%)
2.4 2.9 3.5
20:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 8 Tiếp tục yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (Mười ngàn)
225.4 225 226.9
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
2.9 3.1 3.1
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
1.8 1.8 1.8
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
2.3 3.2 3.7
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Điều Chỉnh (%)
2 2 2.1
20:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 8 Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
27.7 27.4 27.1
22:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Chỉ số bán nhà hiện hữu được điều chỉnh theo mùa tỷ lệ hàng năm (%)
11.1 9 7.2
22:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Chỉ số bán nhà hiện hữu được điều chỉnh theo mùa tỷ lệ hàng tháng (%)
-1.8 1 0.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Chỉ số bán nhà hiện hữu được điều chỉnh theo mùa ()
110.3 -- 110.9
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 8 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
530 590 690
22:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 8. Dòng chảy ngụ ý khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
530 -- 690
23:00
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số tổng hợp sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Kansas City ()
-7 -4 -9
23:00
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số sản lượng sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Kansas City - Điều chỉnh theo mùa ()
-5 -- -16

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4986.02

49.88

(1.01%)

XAG

103.211

7.058

(7.34%)

CONC

61.28

1.92

(3.23%)

OILC

66.14

1.80

(2.80%)

USD

97.467

-0.819

(-0.83%)

EURUSD

1.1830

0.0076

(0.64%)

GBPUSD

1.3645

0.0148

(1.10%)

USDCNH

6.9480

-0.0150

(-0.22%)